雲輕柳弱

yún qīng liǔ ruò vân khinh liễu nhược

Hán Việt: vân khinh liễu nhược · Pinyin: yún qīng liǔ ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (khinh) + (liễu) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻妇女的头发轻柔﹐腰肢细软。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻妇女的头发轻柔﹐腰肢细软。