雲遮霧罩

yún zhē wù zhào vân già vụ tráo

Hán Việt: vân già vụ tráo · Pinyin: yún zhē wù zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (già) + (vụ) + (tráo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罩:覆盖。山被云雾笼罩,看不清它的真实面目。比喻故弄玄虚,暧昧不明。