雲鍤雨杵

yún chā yǔ chǔ vân tráp vũ xử

Hán Việt: vân tráp vũ xử · Pinyin: yún chā yǔ chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tráp) + (vũ) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锸如云集﹐杵如雨下。形容迅速地挖泥捣土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锸如云集﹐杵如雨下。形容迅速地挖泥捣土。