雲階月地

yún jiē yuè dì vân giai nguyệt địa

Hán Việt: vân giai nguyệt địa · Pinyin: yún jiē yuè dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (giai) + (nguyệt) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以云为阶,以月为地。指天上。亦指仙境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以云为阶﹐以月为地。指天上。亦指仙境。