云集响应 yún jí xiǎng yìng·vân tập hưởng ứng Hán Việt: vân tập hưởng ứng · Pinyin: yún jí xiǎng yìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.大家迅速集合在一起﹐表示赞同和支持。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 集 (tập) + 響 (hưởng) + 應 (ứng)Pinyinyún jí xiǎng yìngHán Việtvân tập hưởng ứngCấu tạo雲 + 集 + 響 + 應 · vân + tập + hưởng + ứng nghĩa thành phần: vân + tập + hưởng + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.大家迅速集合在一起﹐表示赞同和支持。 Từ liên quan Gần nghĩa响应号召 · 响应时间 · 响应性 · 响应机 · 雲集眾 · 云集雾散 · 云集景从 · 云集景附