雲集響應

yún jí xiǎng yìng vân tập hưởng ứng

Hán Việt: vân tập hưởng ứng · Pinyin: yún jí xiǎng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tập) + (hưởng) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大家迅速集合在一起,表示赞同和支持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大家迅速集合在一起﹐表示赞同和支持。