云集景附 yún jí jǐng fù·vân tập cảnh phụ Hán Việt: vân tập cảnh phụ · Pinyin: yún jí jǐng fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 如云聚合,如影随形。比喻声势浩大,响应迅速。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 集 (tập) + 景 (cảnh) + 附 (phụ)Pinyinyún jí jǐng fùHán Việtvân tập cảnh phụCấu tạo雲 + 集 + 景 + 附 · vân + tập + cảnh + phụ nghĩa thành phần: vân + tập + cảnh + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"云集景从"。 Từ liên quan Gần nghĩa雲集眾 · 云集雾散 · 云集响应 · 云集景从 · 雲集景從 · 雲集景附 · 雲集響應