云集雾散 yún jí wù sàn·vân tập vụ tán Hán Việt: vân tập vụ tán · Pinyin: yún jí wù sàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 像云一样聚集,像雾一样离散。比喻人事盛衰,聚散无常。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 集 (tập) + 霧 (vụ) + 散 (tán)Pinyinyún jí wù sànHán Việtvân tập vụ tánCấu tạo雲 + 集 + 霧 + 散 · vân + tập + vụ + tán nghĩa thành phần: vân + tập + vụ + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像云一样聚集,像雾一样离散。比喻人事盛衰,聚散无常。 Từ liên quan Gần nghĩa雲集眾 · 雾散云披 · 云集响应 · 云集景从 · 云集景附 · 雲集景從 · 雲集景附 · 雲集響應