雲雨高唐 yún yǔ gāo táng · vân vũ cao đường Hán Việt: vân vũ cao đường · Pinyin: yún yǔ gāo táng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 雨 (vũ) + 高 (cao) + 唐 (đường)Pinyinyún yǔ gāo tángHán Việtvân vũ cao đườngCấu tạo雲 + 雨 + 高 + 唐 · vân + vũ + cao + đường nghĩa thành phần: vân + vũ + cao + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指古代神话传说巫山神女兴云降雨的事。后称男女欢合。