雲霓之望

yún ní zhī wàng vân nghê chi vọng

Hán Việt: vân nghê chi vọng · Pinyin: yún ní zhī wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nghê) + (chi) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻迫切地盼望。