雲霞滿紙 yún xiá mǎn zhǐ · vân hà mãn chỉ Hán Việt: vân hà mãn chỉ · Pinyin: yún xiá mǎn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 霞 (hà) + 滿 (mãn) + 紙 (chỉ)Pinyinyún xiá mǎn zhǐHán Việtvân hà mãn chỉCấu tạo雲 + 霞 + 滿 + 紙 · vân + hà + mãn + chỉ nghĩa thành phần: vân + hà + mãn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云霞:比喻文采。形容满眼都是精采的文笔、