雲頂集團 yún dǐng jí tuán · vân đính tập đoàn Hán Việt: vân đính tập đoàn · Pinyin: yún dǐng jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 頂 (đính) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinyún dǐng jí tuánHán Việtvân đính tập đoànCấu tạo雲 + 頂 + 集 + 團 · vân + đính + tập + đoàn nghĩa thành phần: vân + đính + tập + đoàn