雲飛泥沉

yún fēi ní chén vân phi nê trầm

Hán Việt: vân phi nê trầm · Pinyin: yún fēi ní chén

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (phi) + (nê) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①比喻消失。②比喻悬殊极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻消失。 2.比喻悬殊极大。