雲麾將軍

yún huī jiāng jūn vân huy tương quân

Hán Việt: vân huy tương quân · Pinyin: yún huī jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (huy) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代将军的名号﹐始置于南朝梁﹐陈隋沿设。唐宋定为武散阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代将军的名号﹐始置于南朝梁﹐陈隋沿设。唐宋定为武散阶。