雲龍井蛙 yún lóng jǐng wā · vân long tỉnh oa Hán Việt: vân long tỉnh oa · Pinyin: yún lóng jǐng wā Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 龍 (long) + 井 (tỉnh) + 蛙 (oa)Pinyinyún lóng jǐng wāHán Việtvân long tỉnh oaCấu tạo雲 + 龍 + 井 + 蛙 · vân + long + tỉnh + oa nghĩa thành phần: vân + long + tỉnh + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云端的龙,井底的蛙。比喻地位的高下相差极大。