互不干涉

hỗ bất kiền thiệp

Hán Việt: hỗ bất kiền thiệp

Tổng quan

không can thiệp chuyện của nhau

Cấu tạo: (hỗ) + (bất) + (kiền) + (thiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không can thiệp chuyện của nhau

Eng

  • Cihui 互不干涉 ùbùgānshè n. mutual noninterference