互不相欠
hỗ bất tương khiếm
Hán Việt: hỗ bất tương khiếm · Pinyin: hù bù xiāng qiàn
Tổng quan
xem 兩不相欠|两不相欠
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 兩不相欠|两不相欠
Eng
- CC-CEDICT see 兩不相欠|两不相欠[liang3 bu4 xiang1 qian4]
- Cihui see 兩不相欠|两不相欠
Hán Việt: hỗ bất tương khiếm · Pinyin: hù bù xiāng qiàn
xem 兩不相欠|两不相欠