互不關聯 hù bù guān lián · hỗ bất quan liên Hán Việt: hỗ bất quan liên · Pinyin: hù bù guān lián Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 不 (bất) + 關 (quan) + 聯 (liên)Pinyinhù bù guān liánHán Việthỗ bất quan liênCấu tạo互 + 不 + 關 + 聯 · hỗ + bất + quan + liên nghĩa thành phần: hỗ + bất + quan + liên