互爲標榜 hù wéi biāo bǎng · hỗ vi tiêu bảng Hán Việt: hỗ vi tiêu bảng · Pinyin: hù wéi biāo bǎng Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 爲 (vi) + 標 (tiêu) + 榜 (bảng)Pinyinhù wéi biāo bǎngHán Việthỗ vi tiêu bảngCấu tạo互 + 爲 + 標 + 榜 · hỗ + vi + tiêu + bảng nghĩa thành phần: hỗ + vi + tiêu + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标榜:夸耀。彼此之间互相吹嘘、颂扬。