互信無猜 hỗ tín vô sai Hán Việt: hỗ tín vô sai Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 信 (tín) + 無 (vô) + 猜 (sai)Hán Việthỗ tín vô saiCấu tạo互 + 信 + 無 + 猜 · hỗ + tín + vô + sai nghĩa thành phần: hỗ + tín + vô + sai Nghĩa EngCihui 互信無猜 ùxìnwúcāi f.e. trust each other without suspicions