互利合作 hù lì hé zuò · hỗ lợi hợp tác Hán Việt: hỗ lợi hợp tác · Pinyin: hù lì hé zuò Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 利 (lợi) + 合 (hợp) + 作 (tác)Pinyinhù lì hé zuòHán Việthỗ lợi hợp tácCấu tạo互 + 利 + 合 + 作 · hỗ + lợi + hợp + tác nghĩa thành phần: hỗ + lợi + hợp + tác