互剝痛瘡 hù bō tòng chuāng · hỗ bác thống sang Hán Việt: hỗ bác thống sang · Pinyin: hù bō tòng chuāng Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 剝 (bác) + 痛 (thống) + 瘡 (sang)Pinyinhù bō tòng chuāngHán Việthỗ bác thống sangCấu tạo互 + 剝 + 痛 + 瘡 · hỗ + bác + thống + sang nghĩa thành phần: hỗ + bác + thống + sang