互助合作

hỗ trợ hợp tác

Hán Việt: hỗ trợ hợp tác

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (trợ) + (hợp) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此相互幫助,共同努力。如:「只要大家互助合作,還怕事情不能成功嗎?」

Eng

  • Cihui 互助合作 ùzhù hézuò n. mutual aid and cooperation M:¹cì