互助合作
hỗ trợ hợp tác
Hán Việt: hỗ trợ hợp tác
Tổng quan
彼此相互幫助,共同努力。如:「只要大家互助合作,還怕事情不能成功嗎?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hợp tác tương trợ
- Biên soạn mutual aid and cooperation M:¹cì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彼此相互幫助,共同努力。如:「只要大家互助合作,還怕事情不能成功嗎?」
Eng
- Cihui 互助合作 ùzhù hézuò n. mutual aid and cooperation M:¹cì