互助基金

hỗ trợ cơ kim

Hán Việt: hỗ trợ cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (trợ) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 互助基金 ùzhù jījīn n. mutual fund M:²bǐ