互參規則 hỗ tham quy tắc Hán Việt: hỗ tham quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 參 (tham) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việthỗ tham quy tắcCấu tạo互 + 參 + 規 + 則 · hỗ + tham + quy + tắc nghĩa thành phần: hỗ + tham + quy + tắc Nghĩa EngCihui 互參規則 ùcān guīzé n. <lg.> rule of coreference