互市牙郎
hỗ thị nha lang
Hán Việt: hỗ thị nha lang · Pinyin: hù shì yá láng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦省称"互市郎"。亦省称"互郎"; 古时互市交易的中间介绍人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦省称"互市郎"。亦省称"互郎"。 2.古时互市交易的中间介绍人。
Hán Việt: hỗ thị nha lang · Pinyin: hù shì yá láng