互異其趣 hỗ dị kì thú Hán Việt: hỗ dị kì thú Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 異 (dị) + 其 (kì) + 趣 (thú)Hán Việthỗ dị kì thúCấu tạo互 + 異 + 其 + 趣 · hỗ + dị + kì + thú nghĩa thành phần: hỗ + dị + kì + thú Nghĩa EngCihui 互異其趣 ùyìqíqù f.e. have different tastes/temperaments