互惠關稅 hỗ huệ quan thuế Hán Việt: hỗ huệ quan thuế Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 惠 (huệ) + 關 (quan) + 稅 (thuế)Hán Việthỗ huệ quan thuếCấu tạo互 + 惠 + 關 + 稅 · hỗ + huệ + quan + thuế nghĩa thành phần: hỗ + huệ + quan + thuế Nghĩa EngCihui 互惠關稅 ùhuì guānshuì n. mutually preferential tariff