互惠待遇 hỗ huệ đãi ngộ Hán Việt: hỗ huệ đãi ngộ Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 惠 (huệ) + 待 (đãi) + 遇 (ngộ)Hán Việthỗ huệ đãi ngộCấu tạo互 + 惠 + 待 + 遇 · hỗ + huệ + đãi + ngộ nghĩa thành phần: hỗ + huệ + đãi + ngộ Nghĩa EngCihui 互惠待遇 ùhuì dàiyù n. reciprocal treatment M:¹zhǒng