互惠條約

hỗ huệ điều ước

Hán Việt: hỗ huệ điều ước

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (huệ) + (điều) + (ước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 互惠條約 ùhuì tiáoyuē n. bilateral treaty with mutual favored-nation status M:³xiàng