互斥事件 hù chì shì jiàn · hỗ xích sự kiện Hán Việt: hỗ xích sự kiện · Pinyin: hù chì shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 斥 (xích) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinhù chì shì jiànHán Việthỗ xích sự kiệnCấu tạo互 + 斥 + 事 + 件 · hỗ + xích + sự + kiện nghĩa thành phần: hỗ + xích + sự + kiện