互有得失

hỗ hữu đắc thất

Hán Việt: hỗ hữu đắc thất

Tổng quan

Kiến giải khác nhau, ý này ý kia đều có chỗ được chỗ mất (Hà Yến

Cấu tạo: (hỗ) + (hữu) + (đắc) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kiến giải khác nhau, ý này ý kia đều có chỗ được chỗ mất (Hà Yến