互相切磋 hỗ tương thiết tha Hán Việt: hỗ tương thiết tha Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 切 (thiết) + 磋 (tha)Hán Việthỗ tương thiết thaCấu tạo互 + 相 + 切 + 磋 · hỗ + tương + thiết + tha nghĩa thành phần: hỗ + tương + thiết + tha Nghĩa EngCihui 互相切磋 ùxiāngqiēcuō f.e. improve each other by active discussion