互相呼應 hỗ tương hô ứng Hán Việt: hỗ tương hô ứng Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 呼 (hô) + 應 (ứng)Hán Việthỗ tương hô ứngCấu tạo互 + 相 + 呼 + 應 · hỗ + tương + hô + ứng nghĩa thành phần: hỗ + tương + hô + ứng Nghĩa EngCihui 互相呼應 ùxiāng hūyìng v.p. 1. work in concert 2. <lg.> be in agreement