互相庇護 hù xiāng bì hù · hỗ tương tí hộ Hán Việt: hỗ tương tí hộ · Pinyin: hù xiāng bì hù Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 庇 (tí) + 護 (hộ)Pinyinhù xiāng bì hùHán Việthỗ tương tí hộCấu tạo互 + 相 + 庇 + 護 · hỗ + tương + tí + hộ nghĩa thành phần: hỗ + tương + tí + hộ