互相忠誠 hỗ tương trung thành Hán Việt: hỗ tương trung thành Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 忠 (trung) + 誠 (thành)Hán Việthỗ tương trung thànhCấu tạo互 + 相 + 忠 + 誠 · hỗ + tương + trung + thành nghĩa thành phần: hỗ + tương + trung + thành Nghĩa EngCihui stick together