互相扯皮

hù xiāng chě pí hỗ tương xả bì

Hán Việt: hỗ tương xả bì · Pinyin: hù xiāng chě pí

Tổng quan

đổ trách nhiệm | trốn tránh trách nhiệm

Cấu tạo: (hỗ) + (tương) + (xả) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổ trách nhiệm | trốn tránh trách nhiệm

Eng

  • CC-CEDICT to pass the buck|to shirk responsibility
  • Cihui to pass the buck; to shirk responsibility