互相抵消 hỗ tương để tiêu Hán Việt: hỗ tương để tiêu Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 抵 (để) + 消 (tiêu)Hán Việthỗ tương để tiêuCấu tạo互 + 相 + 抵 + 消 · hỗ + tương + để + tiêu nghĩa thành phần: hỗ + tương + để + tiêu Nghĩa EngCihui cancel each other