互相授受 hỗ tương thụ thụ Hán Việt: hỗ tương thụ thụ Tổng quan quả cầu lông Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 授 (thụ) + 受 (thụ)Hán Việthỗ tương thụ thụCấu tạo互 + 相 + 授 + 受 · hỗ + tương + thụ + thụ nghĩa thành phần: hỗ + tương + thụ + thụ Nghĩa ViệtCihui quả cầu lông