互相排斥

hù xiāng pái chì hỗ tương bài xích

Hán Việt: hỗ tương bài xích · Pinyin: hù xiāng pái chì

Tổng quan

bài xích lẫn nhau

Cấu tạo: (hỗ) + (tương) + (bài) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài xích lẫn nhau

Eng

  • Cihui 互相排斥 ùxiāng páichì v.p. be mutually exclusive