互相接吻 hỗ tương tiếp vẫn Hán Việt: hỗ tương tiếp vẫn Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 接 (tiếp) + 吻 (vẫn)Hán Việthỗ tương tiếp vẫnCấu tạo互 + 相 + 接 + 吻 · hỗ + tương + tiếp + vẫn nghĩa thành phần: hỗ + tương + tiếp + vẫn Nghĩa EngCihui exchange kisses