互相推託 hù xiāng tuī tuō · hỗ tương thôi thác Hán Việt: hỗ tương thôi thác · Pinyin: hù xiāng tuī tuō Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 推 (thôi) + 託 (thác)Pinyinhù xiāng tuī tuōHán Việthỗ tương thôi thácCấu tạo互 + 相 + 推 + 託 · hỗ + tương + thôi + thác nghĩa thành phần: hỗ + tương + thôi + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彼此之间互相推托,谁也不愿承担责任。