互相毆鬥 hỗ tương ẩu đấu Hán Việt: hỗ tương ẩu đấu Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 毆 (ẩu) + 鬥 (đấu)Hán Việthỗ tương ẩu đấuCấu tạo互 + 相 + 毆 + 鬥 · hỗ + tương + ẩu + đấu nghĩa thành phần: hỗ + tương + ẩu + đấu Nghĩa EngCihui exchange blows