互相監督

hù xiāng jiān dū hỗ tương giam đốc

Hán Việt: hỗ tương giam đốc · Pinyin: hù xiāng jiān dū

Tổng quan

giám sát lẫn nhau

Cấu tạo: (hỗ) + (tương) + (giam) + (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giám sát lẫn nhau

Eng

  • CC-CEDICT mutual supervision
  • Cihui mutual supervision