互相聯絡

hỗ tương liên lạc

Hán Việt: hỗ tương liên lạc

Tổng quan

có liên lạc với nhau, có đường thông với nhau, trao đổi (điện tín...) với nhau

Cấu tạo: (hỗ) + (tương) + (liên) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có liên lạc với nhau, có đường thông với nhau, trao đổi (điện tín...) với nhau