互相聯繫

hù xiāng lián xì hỗ tương liên hệ

Hán Việt: hỗ tương liên hệ · Pinyin: hù xiāng lián xì

Tổng quan

liên quan lẫn nhau | kết nối với nhau

Cấu tạo: (hỗ) + (tương) + (liên) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên quan lẫn nhau | kết nối với nhau

Eng

  • CC-CEDICT mutually related|interconnected
  • Cihui mutually related; interconnected