互相訴訟

hỗ tương tố tụng

Hán Việt: hỗ tương tố tụng

Tổng quan

(pháp lý) ra toà xử xem (giữa hai người) ai là bên nguyên (để kiện một người thứ ba)

Cấu tạo: (hỗ) + (tương) + (tố) + (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) ra toà xử xem (giữa hai người) ai là bên nguyên (để kiện một người thứ ba)