互相關照 hỗ tương quan chiếu Hán Việt: hỗ tương quan chiếu Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 關 (quan) + 照 (chiếu)Hán Việthỗ tương quan chiếuCấu tạo互 + 相 + 關 + 照 · hỗ + tương + quan + chiếu nghĩa thành phần: hỗ + tương + quan + chiếu Nghĩa EngCihui reciprocate favors