互相問流 hù xiāng wèn liú · hỗ tương vấn lưu Hán Việt: hỗ tương vấn lưu · Pinyin: hù xiāng wèn liú Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 問 (vấn) + 流 (lưu)Pinyinhù xiāng wèn liúHán Việthỗ tương vấn lưuCấu tạo互 + 相 + 問 + 流 · hỗ + tương + vấn + lưu nghĩa thành phần: hỗ + tương + vấn + lưu