互致問候 hỗ trí vấn hậu Hán Việt: hỗ trí vấn hậu Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 致 (trí) + 問 (vấn) + 候 (hậu)Hán Việthỗ trí vấn hậuCấu tạo互 + 致 + 問 + 候 · hỗ + trí + vấn + hậu nghĩa thành phần: hỗ + trí + vấn + hậu Nghĩa EngCihui bandy compliments with