互補關係

hỗ bổ quan hệ

Hán Việt: hỗ bổ quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (bổ) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 互補關係 ùbǔ guānxi n. <lg.> complementary distribution